Sữa đặc bao nhiêu calo? Uống sữa đặc có béo không?

Sữa đặc là một trong những loại thực phẩm phổ biến được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam. Sữa đặc có thể được dùng để pha với nước nóng, chấm với bánh mì, kết hợp với cà phê, sinh tố hay làm bánh… Không những vậy, sữa đặc còn được sử dụng với hàm lượng lớn trong chế biến thực phẩm nên nhiều người thắc mắc rằng liệu sử dụng sữa đặc nhiều có gây tăng cân hay không. Dưới đây là thông tin giải đáp các thắc mắc uống sữa đặc có béo không, 1 thìa sữa đặc bao nhiêu calo.

1. Sữa đặc là gì?

Sữa đặc bao nhiêu calo? Uống sữa đặc có béo không?

Sữa đặc chính là loại sữa bò được sản xuất bằng cách loại bỏ khoảng 60% lượng nước từ sữa bò. Sữa đặc thường bị nhầm lẫn là sữa đặc có đường nhưng thực ra chúng khác nhau hoàn toàn ở quá trình chế biến. Sữa cô đặc nguyên chất sẽ được thanh trùng (đun ở nhiệt độ cao) để kéo dài thời gian bảo quản. Còn sữa đặc có đường là sữa cô đặc được thêm vào khoảng 45% đường rồi đóng hộp. Chính vì vậy sữa đặc có đường sẽ có vị ngọt hơn, màu đậm hơn, kết cấu cũng đặc hơn. Ví dụ khoảng 30ml sữa đặc có đường có đến hơn 15g đường trong khi cùng lượng sữa cô đặc không béo chỉ chứa hơn 3g đường. Vậy nên nếu bạn so sánh sữa đặc có đường bao nhiêu calo và sữa đặc không đường bao nhiêu calo thì chắc chắn lượng calo trong sữa đặc có đường sẽ nhiều hơn rồi.

1.1. Thành phần dinh dưỡng của sữa đặc

Sữa đặc có thành phần dinh dưỡng chủ yếu bao gồm chất béo, protein, đường, vitamin và khoáng chất. Cụ thể, trong 100g sữa đặc có chứa:

  • Năng lượng: 320 kcal
  • Chất béo: 8,5g
  • Protein: 7,5g
  • Đường: 56g
  • Canxi: 120mg
  • Phốt pho: 90mg
  • Kali: 350mg
  • Natri: 180mg
  • Vitamin A: 300 IU
  • Vitamin D: 100 IU
  • Vitamin B12: 1mcg

1.2. Các loại sữa đặc phổ biến

Sữa đặc có nhiều loại khác nhau, tuy nhiên phổ biến nhất vẫn là sữa đặc có đường và sữa đặc không đường.

Sữa đặc có đường: Sữa đặc có đường có thêm đường vào trong quá trình sản xuất, do đó vị ngọt hơn và đặc hơn so với sữa đặc không đường. Sữa đặc có đường thường được sử dụng để pha chế đồ uống, làm bánh, làm kem…

Sữa đặc không đường: Sữa đặc không đường không chứa đường, do đó có vị nhạt hơn và ít ngọt hơn so với sữa đặc có đường. Sữa đặc không đường thường được sử dụng để pha chế đồ uống, làm bánh, làm kem… và chế biến các món ăn mặn như: súp, cháo, cà ri…

2. Sữa đặc bao nhiêu calo?

Sữa đặc bao nhiêu calo? Uống sữa đặc có béo không?

2.1. Sữa đặc có đường bao nhiêu calo?

100g sữa đặc có đường chứa 320 kcal. Như vậy, 1 thìa sữa đặc có đường (khoảng 15g) chứa khoảng 48 kcal.

2.2. Sữa đặc không đường bao nhiêu calo?

100g sữa đặc không đường chứa 170 kcal. Như vậy, 1 thìa sữa đặc không đường (khoảng 15g) chứa khoảng 26 kcal.



3. Ăn sữa đặc có mập không?

Sữa đặc bao nhiêu calo? Uống sữa đặc có béo không?

3.1. Sữa đặc có đường có làm mập không?

Sữa đặc có đường chứa hàm lượng calo cao, do đó nếu sử dụng nhiều có thể gây tăng cân. Tuy nhiên, nếu bạn chỉ sử dụng sữa đặc có đường với lượng vừa phải thì không gây tăng cân. Ví dụ, nếu bạn uống 1 ly sữa đặc có đường mỗi ngày thì lượng calo nạp vào cơ thể là khoảng 160 kcal. Lượng calo này không quá cao và bạn có thể đốt cháy nó bằng cách tập thể dục trong vòng 30 phút.

3.2. Sữa đặc không đường có làm mập không?

Sữa đặc không đường chứa hàm lượng calo thấp hơn sữa đặc có đường, do đó nếu sử dụng nhiều cũng không gây tăng cân. Tuy nhiên, nếu bạn sử dụng sữa đặc không đường với lượng quá lớn thì vẫn có thể gây tăng cân. Ví dụ, nếu bạn uống 1 ly sữa đặc không đường mỗi ngày thì lượng calo nạp vào cơ thể là khoảng 80 kcal. Lượng calo này không quá cao và bạn có thể đốt cháy nó bằng cách tập thể dục trong vòng 15 phút.

4. Một số lưu ý khi sử dụng sữa đặc

Sữa đặc bao nhiêu calo? Uống sữa đặc có béo không?

4.1. Không nên sử dụng sữa đặc quá nhiều

Sữa đặc chứa hàm lượng calo cao, do đó nếu sử dụng quá nhiều có thể gây tăng cân. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng sữa đặc với lượng vừa phải. Ví dụ, bạn chỉ nên uống 1 ly sữa đặc có đường mỗi ngày hoặc 2 ly sữa đặc không đường mỗi ngày.

4.2. Không nên sử dụng sữa đặc cho trẻ em dưới 1 tuổi

Sữa đặc chứa hàm lượng đường cao, do đó không nên sử dụng sữa đặc cho trẻ em dưới 1 tuổi. Trẻ em dưới 1 tuổi chỉ nên uống sữa mẹ hoặc sữa công thức dành riêng cho trẻ em.

4.3. Không nên sử dụng sữa đặc cho người mắc bệnh tiểu đường

Sữa đặc chứa hàm lượng đường cao, do đó không nên sử dụng sữa đặc cho người mắc bệnh tiểu đường. Người mắc bệnh tiểu đường nên sử dụng sữa không đường hoặc sữa ít đường.

5. Cách bảo quản sữa đặc

5.1. Bảo quản sữa đặc chưa mở

Sữa đặc chưa mở có thể được bảo quản ở nhiệt độ phòng trong vòng 12 tháng. Sau 12 tháng, bạn nên kiểm tra xem sữa đặc có bị hỏng không trước khi sử dụng.

5.2. Bảo quản sữa đặc đã mở

Sữa đặc đã mở nên được bảo quản trong tủ lạnh ở nhiệt độ 4 độ C hoặc dưới 4 độ C. Sữa đặc đã mở có thể được bảo quản trong tủ lạnh trong vòng 2 tuần. Sau 2 tuần, bạn nên kiểm tra xem sữa đặc có bị hỏng không trước khi sử dụng.

Kết luận

Sữa đặc là một loại thực phẩm giàu năng lượng và dinh dưỡng. Tuy nhiên, nếu sử dụng quá nhiều sữa đặc có thể gây tăng cân. Vì vậy, bạn chỉ nên sử dụng sữa đặc với lượng vừa phải. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về việc sử dụng sữa đặc, hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

—————————–

Hetyma – Thực phẩm vì Sức Khỏe từ Thiên Nhiên


(adsbygoogle = window.adsbygoogle || []).push({});

Chủ đề: ,

0789 6798 07